例句Câu ví dụ
- 1
一點火花讓火藥爆炸。
yīdiǎn huǒhuā ràng huǒyào bàozhà。
Một tia lửa làm thuốc súng nổ.
- 2
你們知道誰發明了火藥嗎?
nǐmen zhīdào shéi fāmíng le huǒyào ma?
Các anh có biết ai đã phát minh ra thuốc súng không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
