學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lá cây của cây angelica Dahurianmáy dịch

yàoDƯỢC

  1. 1.thuốc
  2. 2.dược phẩm
  3. 3.chất dùng cho mục đích cụ thể (ví dụ: đầu độc, nổ, lên men)

yàoDƯỢC

  1. 1.lá của cây diên vĩ
  2. 2.biến thể của 藥|药[yao4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

药 (形声。从苃,乐声。本义治病的物品。药物;药材。一般是植物,故从苃) 同本义 药,治病草也。--《说文》 以五味五谷五药养其病。--《周礼·疾医》。注五药,草木虫石谷也。” 勿药有喜。--《易·无妄》 求仙人不死之药。--《史记》 又如药肆(药店);药贴(处方单);药封(用红纸袋封送的诊断费);药案(药方);药王(指治病用药如神的人);药引(中医处方中先选某种药物作为其他药物的导引,使药力可以达到 病处,称为药引);药局(专司配药剂的机构;俗称出卖药品的部门为药局);药 药(藥)yào ⒈治病的物品中~。开~方。~物治疗。 ⒉有某些作用的化学物品火~。炸~。农~。消毒~。 ⒊治疗无可救~。 ⒋(用药物)毒杀~老 药shuò 1.热貌。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 药 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict