- 1.y học cổ truyền Trung Quốc
- 2.LT:服[fu4],種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ
- 1
爺爺相信中藥。
yé ye xiāng xìn zhōng yào
Ông nội tin vào thuốc Đông y
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.