學華語Kaori Dict

片面

piànmiàn

ㄆㄧㄢˋ ㄇㄧㄢˋ

PHIẾN DIỆN

HSK 4TOCFL 7Adj
  1. 1.đơn phương
  2. 2.một phía

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個看法太片面。

    zhè ge kàn fǎ tài piàn miàn

    Quan điểm này quá片面

  • 2

    我吃一片面包。

    wǒ chī yī piànmiàn bāo。

    Tôi ăn một lát bánh mì

  • 3

    把那片面包吃掉!

    bǎ nà piànmiàn bāo chīdiào!

    Ăn miếng bánh đó đi!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

片面 nghĩa là gì? · Kaori Dict