例句Câu ví dụ
- 1
這個看法太片面。
zhè ge kàn fǎ tài piàn miàn
Quan điểm này quá片面
- 2
我吃一片面包。
wǒ chī yī piànmiàn bāo。
Tôi ăn một lát bánh mì
- 3
把那片面包吃掉!
bǎ nà piànmiàn bāo chīdiào!
Ăn miếng bánh đó đi!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
