矽肺病
xīfèibìng
[ㄒㄧ ㄈㄟˋ ㄅㄧㄥˋ]
TỊCH PHẾ BỆNH
- 1.bệnh bụi phổi silic (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ)
- 2.bệnh của thợ mài

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.