學華語Kaori Dict

病情

bìngqíng

ㄅㄧㄥˋ ㄑㄧㄥˊ

BỆNH TÌNH

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.tình trạng bệnh
  2. 2.tình hình của bệnh nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的病情好轉了。

    tā de bìng qíng hǎo zhuǎn le

    Tình trạng sức khỏe của anh ấy đã tốt hơn

  • 2

    病人的病情每況愈下。

    bìngrén de bìngqíng měikuàngyùxià。

    Tình trạng bệnh của bệnh nhân ngày càng xấu đi.

  • 3

    我相信這種藥對你的病情有幫助。

    wǒ xiāngxìn zhèzhǒng yào duì nǐ de bìngqíng yǒubāngzhù。

    Tôi tin loại thuốc này sẽ giúp đỡ cho tình trạng bệnh của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病情 nghĩa là gì? · Kaori Dict