例句Câu ví dụ
- 1
我有癌症。
wǒ yǒu áizhèng。
Tôi bị ung thư
- 2
她死於癌症。
tā sǐ yú áizhèng。
Cô ấy chết vì ung thư
- 3
他得癌症死了。
tā de áizhèng sǐ le。
Anh ấy chết vì ung thư
我有癌症。
wǒ yǒu áizhèng。
Tôi bị ung thư
她死於癌症。
tā sǐ yú áizhèng。
Cô ấy chết vì ung thư
他得癌症死了。
tā de áizhèng sǐ le。
Anh ấy chết vì ung thư