學華語Kaori Dict

癌症

áizhèng

ㄞˊ ㄓㄥˋ

NGAI CHỨNG

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有癌症。

    wǒ yǒu áizhèng。

    Tôi bị ung thư

  • 2

    她死於癌症。

    tā sǐ yú áizhèng。

    Cô ấy chết vì ung thư

  • 3

    他得癌症死了。

    tā de áizhèng sǐ le。

    Anh ấy chết vì ung thư

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

癌症 nghĩa là gì? · Kaori Dict