- 1.(y học) di chứng
- 2.ảnh hưởng còn sót lại
- 3.(nghĩa bóng) hậu quả
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.dư âm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.