學華語Kaori Dict

後遺症

giản thể: 后遗症

hòuzhèng

ㄏㄡˋ ㄧˊ ㄓㄥˋ

HẬU DI CHỨNG

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.(y học) di chứng
  2. 2.ảnh hưởng còn sót lại
  3. 3.(nghĩa bóng) hậu quả
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.dư âm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

后遗症 nghĩa là gì? · Kaori Dict