字義Nghĩa
u nhọtmáy dịch
áiNGAI
- 1.ung thư
- 2.bệnh ung thư
- 3.cũng đọc là [yan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
癌 发生于上皮组织的恶性肿瘤 。如肝癌、胃癌、食道癌、血癌(白血病)、肺癌、喉癌、子宫癌、肠癌 癌ái ⒈来源于上皮组织的恶性肿瘤胃~。乳腺~。皮肤~。 ⒉一般人所说的"癌",常泛指所有的恶性肿瘤血~(白血病)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 疒 (nạch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
bệnh
組詞Từ chứa chữ này
- 癌症ung thư
- 癌變trở nên ung thư
- 癌細胞tế bào ung thư
- 癌前期giai đoạn tiền ung thư
- 乳癌ung thư vú
- 壁癌nấm mốc dai dẳng trên tường
- 抗癌chống ung thư
- 肝癌ung thư gan
- 肺癌ung thư phổi
- 胃癌ung thư dạ dày