字義Nghĩa
đá váchmáy dịch
yánNHAM
- 1.biến thể của 巖|岩[yan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
嵒yán 1.同"岩"。 2.春秋时宋国地名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 山 (sơn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
núi