學華語Kaori Dict

乳癌

ái

ㄖㄨˇ ㄞˊ

NHŨ NGAI

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想檢查一下我是否患了乳癌。

    wǒ xiǎng jiǎnchá yīxià wǒ shìfǒu huàn le rǔái。

    Tôi muốn kiểm tra xem mình có bị ung thư vú hay không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳癌 nghĩa là gì? · Kaori Dict