學華語Kaori Dict

ㄖㄨˇ

NHŨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她的領口露出了一點乳溝。

    tā de lǐngkǒu lùchū le yīdiǎn rǔgōu。

    Cổ áo của cô ấy lộ ra một chút vùng ngực

  • 2

    夏天去海邊玩,別忘了帶泳鏡和防曬乳。

    xiàtiān qù hǎibiān wán, bié wàng le dài yǒngjìng hé fángshài rǔ。

    Đi biển vào mùa hè, đừng quên mang gọng kính bơi và kem chống nắng

  • 3

    她只有戴著兩個乳貼,穿著一條丁字褲。

    tā zhǐyǒu dài zhe liǎng gě rǔtiē, chuānzhuó yī tiáo dīngzìkù。

    Cô ấy chỉ đeo hai chiếc vòng ngực và mặc một chiếc váy thun

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乳 nghĩa là gì? · Kaori Dict