例句Câu ví dụ
- 1
如你所說,很有道理。
rú nǐ suǒ shuō hěn yǒu dào li
Như bạn nói, điều đó rất hợp lý
- 2
如你所知。
rú nǐ suǒzhī。
Như bạn biết đấy
- 3
我如坐針氈。
wǒ rúzuòzhēnzhān。
Tôi như ngồi trên đệm kim
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 如NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.
