學華語Kaori Dict

ㄖㄨˊ

NHƯ

HSK 6V/Conj
  1. 1.như
  2. 2.như thể
  3. 3.chẳng hạn như

例句Câu ví dụ

  • 1

    如你所說,很有道理。

    rú nǐ suǒ shuō hěn yǒu dào li

    Như bạn nói, điều đó rất hợp lý

  • 2

    如你所知。

    rú nǐ suǒzhī。

    Như bạn biết đấy

  • 3

    我如坐針氈。

    wǒ rúzuòzhēnzhān。

    Tôi như ngồi trên đệm kim

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHƯ (如) – như: Cô gái (女 nữ) nói (口 khẩu) sao thì làm đúng y NHƯ vậy — lời NHƯ ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

如 nghĩa là gì? · Kaori Dict