學華語Kaori Dict

āi

AI

HSK 7-9TOCFL 5Intj
  1. 1.này!
  2. 2.(thán từ dùng để thu hút sự chú ý hoặc biểu thị ngạc nhiên hay không tán thành)

例句Câu ví dụ

  • 1

    哎!

    āi!

    Ài

  • 2

    哎!包別忘了拿。

    āi! bāo bié wàng le ná。

    À, nhớ lấy túi

  • 3

    你不要感冒了啦,哎喲。

    nǐ bùyào gǎnmào le la, āiyō。

    Anh đừng bị cảm lạnh đi, ôi chà

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

哎 nghĩa là gì? · Kaori Dict