字義Nghĩa
từ thanh để thể hiện sự ngạc nhiênmáy dịch
āiAI
- 1.này!
- 2.(thán từ dùng để thu hút sự chú ý hoặc biểu thị ngạc nhiên hay không tán thành)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
哎〈叹〉 表示满意或赞叹 。如哎,这就对了! 表示惊讶或不满意 。如哎,你怎么不早说! 表示提醒。如哎,小声点 表示醒悟 。如哎!原来是这样 表示招。如哎,大婶,我们回头再来看你 表示答应。如李梅!”哎!我在给病人换药,一会儿就来。” 哎āi叹词。 ①〈表〉不满或提醒~,你怎么又忘了!~,该走了! ②〈表〉惊讶,痛苦~呀!~哟!
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 艾 [ài, yì] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 哎呀thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
- 哎喲này
- 哎呦Ôi trời!
- 哎唷thán từ biểu thị đau đớn hoặc ngạc nhiên