字義Nghĩa
cây ngải cứumáy dịch
ÀiNGẢI
- 1.họ [Ai4]
àiNGẢI
- 1.ngải cứu hoặc ngải đắng
- 2.dừng lại hoặc cắt ngắn
- 3.phát âm "ai" hoặc "i"
yìNGHỆ
- 1.cắt
- 2.cắt ngắn
- 3.gặt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
艾〈名〉 (形声。本义草名) 即艾蒿 。一种菊科的多年生草本植物叶制成艾绒,供针灸用 艾,冰台也。--《说文》 削冰令圆举以向日,干艾于后,承其景则得火,故曰冰台。--《博物志》 彼采艾兮,一日不见,如三岁兮。--《诗·王风·采葛》 求三年之艾也。--《孟子》。 又如艾人(用艾草结成的草人。旧俗在端午节以艾人悬挂于门上,可以避邪除毒) 老年,对老年人的敬称 有幼、壮、艾之期。--刘禹锡《送鸿举师游江南引》 五十曰艾,服官政。--《礼记》。郑玄注艾,老也 艾ài ⒈多年生草本,有香气,秋季开黄色小花。全草供药用,可杀虫,防治植物病虫害。叶可制艾绒,供灸病用。枝叶熏烟,可驱蚊、蝇等。 ⒉止,绝方兴未~。 ⒊美好幼~。 艾yì ⒈治理,改正。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 艾滋病AIDS (từ mượn)
- 艾卷xì gà ngải cứu
- 艾塔eta (chữ cái Hy Lạp Ηη)
- 艾實
- 艾條điếu ngải, cuộn ngải (YHCT)
- 艾滋AIDS (từ mượn)
- 艾灸phương pháp cứu ngải (y học cổ truyền)
- 艾炭lá ngải cứu carbon hóa (y học cổ truyền)
- 艾炷điếu ngải
- 艾片chế phẩm từ lá ngải cứu, có chứa băng phiến (dùng trong YHCT)
- 自怨自艾đầy hối hận
- 少艾trẻ trung và xinh đẹp
- 怨艾oán hận
- 未艾
- 艾特ký hiệu a còng, @
- 艾絨ngải nhung