自怨自艾
zìyuànzìyì
[ㄗˋ ㄩㄢˋ ㄗˋ ㄧˋ]
TỰ OÁN TỰ NGHỆ
TOCFL 7
- 1.đầy hối hận
- 2.sám hối và sửa chữa lỗi lầm

例句Câu ví dụ
- 1
你這是自怨自艾。
nǐ zhè shì zìyuànzìyì。
Anh đang tự trách mình
- 2
不要自怨自艾。
bùyào zìyuànzìyì。
Đừng tự trách mình
- 3
我為自己的錯誤自怨自艾。
wǒ wèi zìjǐ de cuòwù zìyuànzìyì。
Tôi tự trách mình vì những sai lầm của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.