學華語Kaori Dict

自怨自艾

yuàn

ㄗˋ ㄩㄢˋ ㄗˋ ㄧˋ

TỰ OÁN TỰ NGHỆ

TOCFL 7
  1. 1.đầy hối hận
  2. 2.sám hối và sửa chữa lỗi lầm

例句Câu ví dụ

  • 1

    你這是自怨自艾。

    nǐ zhè shì zìyuànzìyì。

    Anh đang tự trách mình

  • 2

    不要自怨自艾。

    bùyào zìyuànzìyì。

    Đừng tự trách mình

  • 3

    我為自己的錯誤自怨自艾。

    wǒ wèi zìjǐ de cuòwù zìyuànzìyì。

    Tôi tự trách mình vì những sai lầm của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自怨自艾 nghĩa là gì? · Kaori Dict