學華語Kaori Dict

艾特

ài

ㄞˋ ㄊㄜˋ

NGẢI ĐẶC

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果有什麼重要的事情,你可以艾特我,這樣我查看消息時就能第一時間看到。

    rúguǒ yǒu shénme zhòngyào de shìqing, nǐ kěyǐ àitè wǒ, zhèyàng wǒ chákàn xiāoxi shí jiù néng dìyīshíjiān kàndào。

    Nếu có chuyện quan trọng, bạn có thể @ tôi, như vậy khi tôi xem tin nhắn, sẽ kịp thời biết được

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艾特 nghĩa là gì? · Kaori Dict