例句Câu ví dụ
- 1
如果有什麼重要的事情,你可以艾特我,這樣我查看消息時就能第一時間看到。
rúguǒ yǒu shénme zhòngyào de shìqing, nǐ kěyǐ àitè wǒ, zhèyàng wǒ chákàn xiāoxi shí jiù néng dìyīshíjiān kàndào。
Nếu có chuyện quan trọng, bạn có thể @ tôi, như vậy khi tôi xem tin nhắn, sẽ kịp thời biết được
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
