學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
艾塔
艾塔
ài
tǎ
[ㄞˋ ㄊㄚˇ]
NGẢI THÁP
1.
eta (chữ cái Hy Lạp Ηη)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
塔
tǎ
chùa tháp
艾滋病
àizībìng
AIDS (từ mượn)
金字塔
jīnzìtǎ
kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)
自怨自艾
zìyuànzìyì
đầy hối hận
墖
tǎ
biến thể cũ của 塔[ta3]
艾
Ài
họ [Ai4]
艾
ài
ngải cứu hoặc ngải đắng
艾
yì
cắt
逐字解
Từng chữ trong từ
艾
ngải, nghệ
cây ngải cứu
塔
tháp
tháp, tháp nhọn, công trình cao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
埃塔
Āitǎ
ETA (Euskadi Ta Askatasuna hoặc Quê hương và Tự do xứ Basque), nhóm ly khai vũ trang Basque
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
艾塔 nghĩa là gì? · Kaori Dict