學華語Kaori Dict

Ài

ㄞˋ

NGẢI

  1. 1.họ [Ai4]

Cách đọc khác:àingải cứu hoặc ngải đắngcắt

例句Câu ví dụ

  • 1

    艾力士有多少輛車?

    Ài lìshì yǒu duōshao liàng chē?

    Alex có bao nhiêu chiếc xe?

  • 2

    艾倫也喜歡打網球。

    Ài lún yě xǐhuan dǎwǎng qiú。

    Ellen cũng thích chơi tennis

  • 3

    昨天我寫信給艾倫。

    zuótiān wǒ xiěxìn gěi Ài lún。

    Ngày hôm qua tôi viết thư cho Ellen

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艾 nghĩa là gì? · Kaori Dict