例句Câu ví dụ
- 1
我有艾滋病。
wǒ yǒu àizībìng。
Tôi bị AIDS.
- 2
科學家們正努力終結艾滋病。
kēxuéjiā men zhèng nǔlì zhōngjié àizībìng。
Các nhà khoa học đang nỗ lực chấm dứt AIDS
- 3
真希望科學家們能早點找到艾滋病的治療方法。
zhēn xīwàng kēxuéjiā men néng zǎodiǎn zhǎodào àizībìng de zhìliáo fāngfǎ。
Tôi thực sự mong muốn các nhà khoa học sớm tìm ra phương pháp điều trị AIDS
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
