學華語Kaori Dict

艾滋病

àibìng

ㄞˋ ㄗ ㄅㄧㄥˋ

NGẢI TƯ BỆNH

HSK 7-9N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我有艾滋病。

    wǒ yǒu àizībìng。

    Tôi bị AIDS.

  • 2

    科學家們正努力終結艾滋病。

    kēxuéjiā men zhèng nǔlì zhōngjié àizībìng。

    Các nhà khoa học đang nỗ lực chấm dứt AIDS

  • 3

    真希望科學家們能早點找到艾滋病的治療方法。

    zhēn xīwàng kēxuéjiā men néng zǎodiǎn zhǎodào àizībìng de zhìliáo fāngfǎ。

    Tôi thực sự mong muốn các nhà khoa học sớm tìm ra phương pháp điều trị AIDS

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

艾滋病 nghĩa là gì? · Kaori Dict