學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mọc lênmáy dịch

  1. 1.sinh trưởng
  2. 2.bồi bổ
  3. 3.tăng lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

滋 滋水 滋水出牛饮山白陉谷,东入呼沱。从水,兹声。--《说文》 一名兹水,今名磁河。源出河北省阜平县西部南坨山东,今为潴龙河支流 浆,液汁 墨井盐池,玄滋素液。--左思《魏都赋》 流光驿驿,甘滋泥泥。--邹阳《酒赋》 滋味 丧有疾,食肉饮酒,必有草木之滋焉,以为姜桂之谓也。--《礼记》 滋 通孳”。滋生;繁殖 滋,益也。--《说文》 无使滋蔓。--《左传·隐公元年》。服注益也。” 草木庳小不滋。--《吕氏春秋·明理》 事滋无成。--《左传·襄公八 滋zī ①滋生;生长。 ②栽种;培植。 ③增长;增加。 ④润泽;浸染。 ⑤繁盛;茂盛。 ⑥水;汁液。 ⑦美味;滋味。 ⑧谓调和滋味。 ⑨愈益;更加。 ⑩喷射。 ⑾黑;污浊。《左传.哀公八年》"初,武城人或有因於吴竟田焉,拘鄫人之漚菅者,曰'何故使吾水滋?'"杜预注"滋,浊也。 ⑿方言。快活;高兴。 ⒀通"慈"。慈爱;体恤。 ⒁水名。即今河北省磁河。 ⒂水名。陕西省渭河支流灞河的古名。 ⒂泉名。在渭水。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [zī] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 滋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict