滋生
zīshēng
[ㄗ ㄕㄥ]
TƯ SINH
TOCFL 7

例句Câu ví dụ
- 1
定期清洗寢具可以防止塵蟎滋生。
dìngqī qīngxǐ qǐnjù kěyǐ fángzhǐ chénmǎn zīshēng。
Vệ sinh chăn màn định kỳ có thể ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn bụi
- 2
廚房的水槽裡有蟲子滋生,必須立即清理。
chúfáng de shuǐcáo lǐ yǒu chóngzi zīshēng, bìxū lìjí qīnglǐ。
Bồn rửa chén trong bếp có chỗ sinh ra côn trùng, phải dọn dẹp ngay lập tức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.