學華語Kaori Dict

滋生

shēng

ㄗ ㄕㄥ

TƯ SINH

TOCFL 7
  1. 1.sinh sôi
  2. 2.phát triển
  3. 3.gây ra
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kích thích
  2. 5.tạo ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    定期清洗寢具可以防止塵蟎滋生。

    dìngqī qīngxǐ qǐnjù kěyǐ fángzhǐ chénmǎn zīshēng。

    Vệ sinh chăn màn định kỳ có thể ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn bụi

  • 2

    廚房的水槽裡有蟲子滋生,必須立即清理。

    chúfáng de shuǐcáo lǐ yǒu chóngzi zīshēng, bìxū lìjí qīnglǐ。

    Bồn rửa chén trong bếp có chỗ sinh ra côn trùng, phải dọn dẹp ngay lập tức

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滋生 nghĩa là gì? · Kaori Dict