艾片
àipiàn
[ㄞˋ ㄆㄧㄢˋ]
NGẢI PHIẾN
- 1.chế phẩm từ lá ngải cứu, có chứa băng phiến (dùng trong YHCT)
- 2.Borneolum Luodian

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 片PHIẾN (片) – mảnh: Nửa thân cây bị xẻ dọc, chỉ còn một MẢNH mỏng — PHIẾN gỗ, tấm phim mỏng dính.