學華語Kaori Dict

低矮

ǎi

ㄉㄧ ㄞˇ

ĐÊ ẢI

例句Câu ví dụ

  • 1

    閣樓是一個狹長的低矮房間,光線昏暗,瀰漫著雪松的香氣。

    gélóu shì yīge xiácháng de dīǎi fángjiān, guāngxiàn hūnàn, mímàn zhe xuěsōng de xiāngqì。

    Phòng tầng hầm là một căn phòng dài, trần thấp, ánh sáng tối tăm, ngập tràn mùi hương của gỗ tùng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低矮 nghĩa là gì? · Kaori Dict