例句Câu ví dụ
- 1
我把他叫做「矮子」,他就氣得不得了。
wǒ bǎ tā jiàozuò 「 ǎizi 」, tā jiù qì de bùdéliǎo。
Tôi gọi anh ấy là 'người thấp', anh ấy liền tức giận lắm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
