學華語Kaori Dict

矮人

ǎirén

ㄞˇ ㄖㄣˊ

ẢI NHÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    矮人們是偉大的鐵匠。

    ǎirén men shì wěidà de tiějiang。

    Những người lùn là những thợ rèn tuyệt vời

  • 2

    七個小矮人是好心的。

    qī gě xiǎo ǎirén shì hǎoxīn de。

    Bảy chú lùn nhỏ là những người tốt bụng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

矮人 nghĩa là gì? · Kaori Dict