例句Câu ví dụ
- 1
矮人們是偉大的鐵匠。
ǎirén men shì wěidà de tiějiang。
Những người lùn là những thợ rèn tuyệt vời
- 2
七個小矮人是好心的。
qī gě xiǎo ǎirén shì hǎoxīn de。
Bảy chú lùn nhỏ là những người tốt bụng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
