同字詞Từ cùng gốc chữ
- 呀(trợ từ tương đương với 啊 sau nguyên âm, biểu đạt sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ)
- 哎呀thán từ thể hiện sự ngạc nhiên, sốc hoặc ngưỡng mộ
- 吽âm thanh của thần chú Phật giáo
- 吽tiếng gầm hoặc tiếng hú của động vật
- 吽dùng trong 吽牙[ou2 ya2]
- 呀à (dùng để diễn tả sự ngạc nhiên) / (âm hiệu) tiếng kêu creaking
- 吽牙âm thanh chó đánh nhau, cũng viết là 吽呀[ou1 ya2]
- 啊呀thán từ thể hiện sự ngạc nhiên
