吽牙
ōuyá
[ㄡ ㄧㄚˊ]
? NHA
- 1.âm thanh chó đánh nhau, cũng viết là 吽呀[ou1 ya2]
Cách đọc khác:óuyá — chưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牙NHA (牙) – răng: Chiếc răng nanh cong móc vào nhau — RĂNG sắc nhọn, NHA khoa là chuyện cái răng.