學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây giáomáy dịch

jiáKIẾT

  1. 1.giáo
  2. 2.
  3. 3.cạo

jiáKIẾT

  1. 1.biến thể của 戛[jia2]

KIẾT

  1. 1.戛 — dùng trong 戛納|戛纳[Ga1 na4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

戛 (会意。从首,头,从戈∠起来指杀头的兵器。①本义戟,一种兵器②敲击,弹奏) 轻轻地敲打 戛击鸣球。--《书·益稷》 又如戛玉敲金(形容声调铿锵悦耳);戛击(敲击);戛玉(敲击玉片) 刮,用刀去掉某物 铁线弓戛平其面。--《天工开物》 戛戛 戛戛乎其难哉!--唐·韩愈《答李翊书》 戛戛独造 戛戛长鸣 戛(戞)jiá ⒈长矛。〈古〉一种兵器立戈迤~(迤斜靠着)。 ⒉敲击,弹奏~击。 ⒊像声词~然欲鸣。~然而止。 ⒋

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

га — Đập vào mũi người戈 tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 戛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict