戛然而止
jiáránérzhǐ
[ㄐㄧㄚˊ ㄖㄢˊ ㄦˊ ㄓˇ]
KIẾT NHIÊN NHI CHỈ
- 1.với âm thanh gằn liền dừng lại (thành ngữ); kết thúc một cách tự nhiên (đặc biệt là âm thanh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.