學華語Kaori Dict

馬戛爾尼

giản thể: 马戛尔尼

jiáěr

ㄇㄚˇ ㄐㄧㄚˊ ㄦˇ ㄋㄧˊ

MÃ KIẾT NHĨ NI

  1. 1.Bá tước George Macartney (1737-1806), lãnh đạo phái đoàn Anh đến nhà Thanh năm 1793
  2. 2.Paul McCartney, cựu thành viên Beatles

例句Câu ví dụ

  • 1

    馬戛爾尼的到來在中國是重要里程碑了。

    Mǎjiáěrní de dàolái zài Zhōngguó shì zhòngyào lǐchéngbēi le。

    Sự đến của Ma-ga-ni tại Trung Quốc là một cột mốc quan trọng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬戛爾尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict