學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
戛戛
戛戛
jiá
jiá
[ㄐㄧㄚˊ ㄐㄧㄚˊ]
KIẾT KIẾT
1.
khó khăn
2.
thách thức
3.
nguyên bản
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
戛
jiá
giáo
戞
jiá
biến thể của 戛[jia2]
戛
gā
戛 — dùng trong 戛納|戛纳[Ga1 na4]
戛然
jiárán
to và rõ ràng
戛納
Gānà
Cannes (Pháp)
戛戛獨造
jiájiádúzào
sáng tạo
戛然而止
jiáránérzhǐ
với âm thanh gằn liền dừng lại (thành ngữ); kết thúc một cách tự nhiên (đặc biệt là âm thanh)
馬戛爾尼
Mǎjiáěrní
Bá tước George Macartney (1737-1806), lãnh đạo phái đoàn Anh đến nhà Thanh năm 1793
逐字解
Từng chữ trong từ
戛
kiết, giát
cây giáo
戛
kiết, giát
cây giáo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
加價
jiājià
tăng giá
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
戛戛 nghĩa là gì? · Kaori Dict