嘎然
gārán
[ㄍㄚ ㄖㄢˊ]
CA NHIÊN
- 1.(từ tượng thanh) tiếng rít khi dừng đột ngột
- 2.ngưng đột ngột (âm thanh)
- 3.rõ ràng và dứt khoát (âm thanh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 然NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.