嘎嘎小姐
GāgāXiǎojie
[ㄍㄚ ㄍㄚ ㄒㄧㄠˇ ㄐㄧㄝ˙]
CA CA TIỂU TỶ
- 1.Lady Gaga (1986-), ca sĩ nhạc pop Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 姐TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.