嘎了
gǎle
[ㄍㄚˇ ㄌㄜ˙]
CA LIỄU
- 1.ghép (thuật ngữ đường phố) (tôi, anh, em) đã thua hoàn toàn; bị lâm vào tình huống tồi tệ; trò chơi đã kết thúc (với ai đó); (một việc gì đó) đã bị phá sản

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!