學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘎拉哈
嘎拉哈
gā
lā
hà
[ㄍㄚ ㄌㄚ ㄏㄚˋ]
CA LẠP HÓP
1.
(từ mượn Mãn Châu) trò chơi xương khớp
2.
xem 羊拐[yang2 guai3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
哈哈
hāhā
(tượng thanh) cười to
拉開
lākāi
kéo mở
拉攏
lālǒng
lôi kéo
拉動
lādòng
kéo
拉鎖
lāsuǒ
khóa kéo
易拉罐
yìlāguàn
lon có nắp giật
阿拉伯語
Ālābóyǔ
ngôn ngữ Ả Rập
逐字解
Từng chữ trong từ
嘎
ca, dát
tiếng cười
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
哈
ha, hà, hóp
tiếng cười
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嘎拉哈 nghĩa là gì? · Kaori Dict