字義Nghĩa
dùng trong phiên âmmáy dịch
gáCÁT
- 1.phiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ)
- 2.tiếng Tạng Ge: ngôn ngữ của Phật
- 3.(tiếng địa phương) trợ từ ngữ khí giống 了[le5] (đặc biệt ở Vân Nam)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
噶----译音用字。如噶布伦,噶伦(原西藏地方政府的主要官员);萨噶达娃节(藏族地区纪念释迦牟尼诞生的节日);噶厦(原西藏地方政府,1959年西藏叛乱事件发生后解散) 噶gé译音字。 噶gá象声。如噶喇一声。 【噶乌】藏语。意为护身佛盒。一般用银、铜制成,也有金制的,大小不等,贵重者镶以珠宝,有的内装小佛像及经卷符咒等物。是喇嘛教信徒佩戴的宗教用品,也是妇女的胸 前装饰品和过去一部分贵族男子的头饰。 【噶伦】藏语。亦作"噶隆"或"噶布伦",原西藏地方政府主管官员。依清官制为三品,多由大贵族充任,职权甚重。 【噶珊】一译"嘎山"。满语"乡村"的意思。 【噶厦】藏语。意为"发布命令的机关",旧译"噶厦公所"或"噶沙公所",即原西藏地方政府。清乾隆十六年(1751年),清政府废原封郡王,命由噶伦四人(一僧三俗)主持 噶厦,秉承驻藏大臣与达赖喇嘛的意志,共同管理西藏地方行政事务,遂成定制。1959年3月,多数噶伦叛乱,国务院命令解放,由西藏自治区筹备委员会代行其职权。 【噶当派】喇嘛教派之一。 【噶伦堡】硬度东北部地边境城镇。靠近西藏亚东,避暑胜地。 【噶举派】喇嘛教派之一。因最重口授(藏语噶)密法的传承(藏语举)故称噶举派。 噶gé 象声词。 噶gá译音用字。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
ca — miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 噶倫quan chức chính phủ Tây Tạng
- 噶喇giống như 噶拉[ga2 la1]
- 噶嗒
- 噶嘣
- 噶噶
- 噶廈chính phủ Tây Tạng, giải tán năm 1959
- 噶拉giống như 噶喇[ga2 la3]
- 噶爾huyện Gar ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Sgar rdzong
- 噶隆quan chức chính phủ Tây Tạng
- 噶霏cà phê (từ mượn) (cũ)
- 噶嗒tiếng va chạm (tiếng onomatopoeia)
- 噶啷啷
- 噶布倫quan chức chính phủ Tây Tạng
- 噶爾縣huyện Gar ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Sgar rdzong
- 噶瑪蘭Kavalan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
- 噶當派phái Bkar-dgam-pa của Phật giáo Tây Tạng