學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
噶瑪蘭
噶瑪蘭
giản thể:
噶玛兰
Gá
mǎ
lán
[ㄍㄚˊ ㄇㄚˇ ㄌㄢˊ]
CÁT MÃ LAN
1.
Kavalan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
2.
tên cũ của huyện Nghi Lan 宜蘭|宜兰[Yi2 lan2], Đài Loan
3.
Kavalan, một thương hiệu rượu whisky single malt từ Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
伊斯蘭教
Yīsīlánjiào
Đạo Hồi
蘭花
lánhuā
cymbidium
可蘭經
Kělánjīng
Kinh Quran (kinh sách Hồi giáo)
噶
gá
phiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ)
瑪
mǎ
mã não
蘭
Lán
họ [Lan2]
蘭
lán
hoa lan (蘭花|兰花 Cymbidium goeringii)
亞蘭
Yàlán
Ram (con của Hezron)
逐字解
Từng chữ trong từ
噶
cát, gắt
dùng trong phiên âm
瑪
mã
ngọc trai
蘭
lan
hoa lan
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
噶瑪蘭 nghĩa là gì? · Kaori Dict