學華語Kaori Dict

噶瑪蘭

giản thể: 噶玛兰

lán

ㄍㄚˊ ㄇㄚˇ ㄌㄢˊ

CÁT MÃ LAN

  1. 1.Kavalan, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
  2. 2.tên cũ của huyện Nghi Lan 宜蘭|宜兰[Yi2 lan2], Đài Loan
  3. 3.Kavalan, một thương hiệu rượu whisky single malt từ Đài Loan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噶瑪蘭 nghĩa là gì? · Kaori Dict