學華語Kaori Dict

蘭花

giản thể: 兰花

lánhuā

ㄌㄢˊ ㄏㄨㄚ

LAN HOA

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我種植了兩盆白蘭花。

    wǒ zhòngzhí le liǎng pén bái lánhuā。

    Tôi đã trồng hai chậu hoa nhài trắng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蘭花 nghĩa là gì? · Kaori Dict