學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
噶
噶
gá
[ㄍㄚˊ]
CÁT
1.
phiên âm ga (dùng để phiên âm âm Tạng và Mông Cổ)
2.
tiếng Tạng Ge: ngôn ngữ của Phật
3.
(tiếng địa phương) trợ từ ngữ khí giống 了[le5] (đặc biệt ở Vân Nam)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
噶倫
gálún
quan chức chính phủ Tây Tạng
噶喇
gálǎ
giống như 噶拉[ga2 la1]
噶嗒
gátà
(từ tượng thanh) lạch cạch
噶嘣
gábēng
(từ tượng thanh) bùm
噶噶
gágá
(từ tượng thanh)
噶廈
gáxià
chính phủ Tây Tạng, giải tán năm 1959
噶拉
gálā
giống như 噶喇[ga2 la3]
噶爾
Gáěr
huyện Gar ở địa khu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tây Tạng: Sgar rdzong
逐字解
Từng chữ trong từ
噶
cát, gắt
dùng trong phiên âm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
咖
gā
dùng trong 咖喱[ga1 li2]
嘎
gá
âm thanh kêu cục tác
嘠
gá
biến thể cũ của 嘎[ga2]
尕
gǎ
nhỏ (phương ngữ)
尜
gá
đồ chơi có dạng con quay với hai đầu nhọn
尬
gà
ngượng ngùng; lúng túng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
噶 nghĩa là gì? · Kaori Dict