例句Câu ví dụ
- 1
我很尷尬。
wǒ hěn gāngà。
Tôi rất ngại ngùng.
- 2
他說的話讓我很尷尬。
tā shuō dehuà ràng wǒ hěn gāngà。
Câu nói của anh ấy làm tôi xấu hổ.
- 3
她說的話讓我覺得很尷尬。
tā shuō dehuà ràng wǒ juéde hěn gāngà。
Những gì cô ấy nói khiến tôi cảm thấy ngại ngùng
我很尷尬。
wǒ hěn gāngà。
Tôi rất ngại ngùng.
他說的話讓我很尷尬。
tā shuō dehuà ràng wǒ hěn gāngà。
Câu nói của anh ấy làm tôi xấu hổ.
她說的話讓我覺得很尷尬。
tā shuō dehuà ràng wǒ juéde hěn gāngà。
Những gì cô ấy nói khiến tôi cảm thấy ngại ngùng