尬聊
gàliáo
[ㄍㄚˋ ㄌㄧㄠˊ]
GIỚI LIÊU
- 1.(tiếng lóng) cuộc trò chuyện gượng gạo; có cuộc nói chuyện xấu hổ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 聊LIÊU (聊) – tán gẫu: Cái tai (耳) dựng lên giờ Mão (卯) sáng sớm nghe hàng xóm — ngồi TÁN GẪU cho đỡ buồn, chuyện phiếm LIÊU thiên.