學華語Kaori Dict

尷尬

giản thể: 尴尬

gān

ㄍㄢ ㄍㄚˋ

GIAM GIỚI

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.ngượng ngùng; lúng túng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我感到很尷尬。

    wǒ gǎndào hěn gāngà。

    Tôi cảm thấy rất ngại

  • 2

    他的話讓我很尷尬。

    tā dehuà ràng wǒ hěn gāngà。

    Những lời anh nói khiến tôi rất ngại

  • 3

    看見我,她很尷尬。

    kànjiàn wǒ, tā hěn gāngà。

    Khi nhìn thấy ta, cô ấy ngại ngùng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尷尬 nghĩa là gì? · Kaori Dict