- 1.ngượng ngùng; lúng túng

例句Câu ví dụ
- 1
我感到很尷尬。
wǒ gǎndào hěn gāngà。
Tôi cảm thấy rất ngại
- 2
他的話讓我很尷尬。
tā dehuà ràng wǒ hěn gāngà。
Những lời anh nói khiến tôi rất ngại
- 3
看見我,她很尷尬。
kànjiàn wǒ, tā hěn gāngà。
Khi nhìn thấy ta, cô ấy ngại ngùng
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 尬ngượng ngùng; lúng túng
- 尷dùng trong 尷尬|尴尬[gan1 ga4]
- 尬意thích hơn
- 尬聊(tiếng lóng) cuộc trò chuyện gượng gạo; có cuộc nói chuyện xấu hổ
- 尬舞(tiếng lóng) thi đấu nhảy đường phố (bắt nguồn từ tiếng Đài Loan 較, phát âm gần giống 尬[ga4] trong Tiếng Quan Thoại)
- 尬電(tiếng lóng Internet) chết tiệt (từ mượn) (Đài Loan)