字義Nghĩa
thái độ ngại ngùngmáy dịch
gānGIAM
- 1.dùng trong 尷尬|尴尬[gan1 ga4]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 尢 (uông) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
尕 — điếc