學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bối rốimáy dịch

gānGIAM

  1. 1.dùng trong 尷尬|尴尬[gan1 ga4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

尴尬 处境尴尬 尴尬的局面 这一来,我倒有些尴尬了,下面的话怎么说呢!--《百合花》 潘虎显得有些尴尬我是自己竖竿子的。”--《潘虎》 尴尬人 神情尴尬 却才有个东京来的尴尬人,在我这里请管营、差拨吃了半日酒。--《水浒》 尴(尷、尲)gān ①处境窘迫,难办这事搞得很~尬。 ②神色不正,不自然神色~尬。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (uông) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tật điếc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 尴 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict