字義Nghĩa
yếumáy dịch
wāngUÔNG
- 1.khập khiễng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
尢 姓。尤”的古体 尢 wāng"尪"的本字。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Cắt một chân nhỏ của một đứa trẻ; so sánh với 兀
Ghép từ các phần: