字義Nghĩa
chân yếu, bước đi lảo đảomáy dịch
gàGIỚI
- 1.ngượng ngùng; lúng túng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
尴尬”处境困难,不易处理 尬gà
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 尢 (uông) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tật điếc