學華語Kaori Dict

聊天兒

giản thể: 聊天儿

liáotiānr

ㄌㄧㄠˊ ㄊㄧㄢ ㄖ˙

LIÊU THIÊN NHÂN

HSK 6
  1. 1.biến thể er hoá của 聊天[liao2 tian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們聊天兒聊了很久。

    wǒ men liáo tiānr liáo le hěn jiǔ

    Chúng tôi đã trò chuyện rất lâu

  • 2

    他們在一邊吃喝,一邊聊天兒。

    tāmen zài yībiān chīhē, yībiān liáotiānr。

    Họ vừa ăn uống vừa trò chuyện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
  • LIÊU (聊) – tán gẫu: Cái tai (耳) dựng lên giờ Mão (卯) sáng sớm nghe hàng xóm — ngồi TÁN GẪU cho đỡ buồn, chuyện phiếm LIÊU thiên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聊天兒 nghĩa là gì? · Kaori Dict